Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sạt lở" (1)

sạt lở
Tiếng Anh Danh từlandslide
Danh từcollapse
Từ vựng của tôi
Trận mưa lớn gây sạt lở đất.
The heavy rain caused a landslide.

swap_horiz Từ liên quan "sạt lở" (1)

sạt lở đất
Tiếng Anh Cụm từlandslide
Từ vựng của tôi
Các vụ sạt lở đất và lũ quét đã khiến 34 người thiệt mạng.
Landslides and flash floods killed 34 people.

format_quote Cụm từ "sạt lở" (3)

Có nguy cơ sạt lở đất.
There is a risk of landslides.
Trận mưa lớn gây sạt lở đất.
The heavy rain caused a landslide.
Các vụ sạt lở đất và lũ quét đã khiến 34 người thiệt mạng.
Landslides and flash floods killed 34 people.